Trang mua hàng
Ship hàng giá rẻ
Rolex
Hỗ trợ trực tuyến
Hỗ trợ mua hàng  Hỗ trợ mua hàng
Tư vấn 2  Tư vấn 2
Giá sản phẩm
 USD
Trọng lượng sản phẩm
 KG
Tính
Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUST.DOLLAR 17886.71 17994.68 18155.18
CAD CANADIAN DOLLAR 18120.99 18285.56 18522.6
CHF SWISS FRANCE 23041.61 23204.04 23504.84
DKK DANISH KRONE 0 3577.99 3690.21
EUR EURO 26856.76 26937.57 27191.14
GBP BRITISH POUND 30342.21 30556.1 30828.65
HKD HONGKONG DOLLAR 2869.93 2890.16 2933.49
INR INDIAN RUPEE 0 350.89 364.67
JPY JAPANESE YEN 198.87 200.88 202.67
KRW SOUTH KOREAN WON 18.5 19.47 20.69
KWD KUWAITI DINAR 0 75206.14 78158.43
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5381.1 5450.86
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2847.54 2936.85
RUB RUSSIAN RUBLE 0 389.75 434.31
SAR SAUDI RIAL 0 6046.41 6283.77
SEK SWEDISH KRONA 0 2802.96 2873.58
SGD SINGAPORE DOLLAR 16600.4 16717.42 16900.3
THB THAI BAHT 672.54 672.54 700.61
USD US DOLLAR 22690 22690 22760