Trang mua hàng
Ship hàng giá rẻ
Rolex
Hỗ trợ trực tuyến
Hỗ trợ mua hàng  Hỗ trợ mua hàng
Tư vấn 2  Tư vấn 2
Giá sản phẩm
 USD
Trọng lượng sản phẩm
 KG
Tính
Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUST.DOLLAR 17019.22 17121.95 17274.67
CAD CANADIAN DOLLAR 17533.54 17692.78 17922.14
CHF SWISS FRANCE 22645.66 22805.3 23100.93
DKK DANISH KRONE 0 3534.71 3645.57
EUR EURO 26505.87 26585.63 26822.76
GBP BRITISH POUND 29785.11 29995.08 30262.63
HKD HONGKONG DOLLAR 2867.54 2887.75 2931.04
INR INDIAN RUPEE 0 350.06 363.8
JPY JAPANESE YEN 199.97 201.99 203.79
KRW SOUTH KOREAN WON 19.27 20.28 21.56
KWD KUWAITI DINAR 0 75065.1 78011.87
MYR MALAYSIAN RINGGIT 0 5484.46 5555.56
NOK NORWEGIAN KRONER 0 2729.25 2814.85
RUB RUSSIAN RUBLE 0 383.68 427.54
SAR SAUDI RIAL 0 6044.92 6282.22
SEK SWEDISH KRONA 0 2665.56 2732.72
SGD SINGAPORE DOLLAR 16597.98 16714.98 16897.83
THB THAI BAHT 680.61 680.61 709.02
USD US DOLLAR 22690 22690 22760